Ford Ranger 2021 - Ford Bình Dương - Hotline: 0779688799
KHUYẾN MÃI THÁNG 03/2021

Chương trình khuyến mãi đặc biệt khi mua xe Ford Ranger 2021 tại Ford Bình Dương:

  • Giảm giá bằng tiền mặt trực tiếp siêu hấp dẫn. Cam kết giá tốt nhất khu vực Miền Nam.
  • Tặng gói phụ kiện giá trị lớn.
  • Xe đủ màu, đủ phiên bản. Giao xe ngay trong ngày.
  • Hỗ trợ vay trả góp lãi suất thấp tại tất cả các ngân hàng trên toàn quốc. Có thể vay đến 90% giá trị xe.
  • Thủ tục nhanh gọn, không phát sinh bất kì chi phí giao dịch nào.

Vui lòng liên hệ hotline 0779688799 để được tư vấn và báo giá chi tiết.

Bảng giá xe Ford 2021

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Ford Ranger 2021

Quý khách vui lòng điền vào form bên dưới để nhận được báo giá đặc biệt từ Ford Bình Dương.
Ford Bình Dương cam kết giá tốt nhất khu vực Miền Nam!

Giá & Thông số kỹ thuật

Giá xe Ford Ranger 2021

Kéo sang phải để xem chi tiết
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh (VNĐ)
Tại Hà Nội Tại TP. HCM Tại Bình Dương & các tỉnh khác
Ranger XL 2.2L 4x4 MT 616.000.000 674.860.300 667.468.300 667.468.300
Ranger XLS 2.2L 4x2 MT 630.000.000 690.106.300 682.546.300 682.546.300
Ranger XLS 2.2L 4x2 AT 650.000.000 711.886.300 704.086.300 704.086.300
Ranger LTD 2.0L 4x4 AT 799.000.000 874.147.300 864.559.300 864.559.300
Ranger WILDTRAK 2.0L 4x4 AT 925.000.000 1.011.361.300 1.000.261.300 1.000.261.300
Lưu ý:
– Giá niêm yết trên đã bao gồm VAT & bảng giá lăn bánh được tính dựa trên giá niêm yết; chưa bao gồm giảm giá & khuyến mãi.
– Để biết thêm chi tiết về các chương trình giảm giá & khuyến mãi, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 0779688799 hoặc gửi Yêu cầu báo giá.
Ford Bình Dương cam kết giá tốt nhất khu vực Miền Nam!

Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2021

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

Ford Ranger 2021

Màu xe Ford Ranger 2021
Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế

- Giá niêm yết (VNĐ): 616.000.000
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat: Chỉnh tay 4 hướng / 4 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, 4 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Không / Without
  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Không / Without
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Không / Without
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
- Giá niêm yết (VNĐ): 630.000.000
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Màn hình TFT cảm ứng 8″, / 8″ touch screen: Có / With
  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4×2
  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L
- Giá niêm yết (VNĐ): 650.000.000
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Màn hình TFT cảm ứng 8″, / 8″ touch screen: Có / With
  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4×2
  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L
- Giá niêm yết (VNĐ): 799.000.000
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 265/60R18
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn / Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến phía sau / Rear parking sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera: Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Có / With
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Có / With
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Có / With
  • Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Da / Leather
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • LED Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto LED projector headlamp: Có / With
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm): 180 (132,4 KW) / 3500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission: Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm): 420 / 1750-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: Turbo Diesel 2.0L
- Giá niêm yết (VNĐ): 925.000.000
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 265/60R18
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera: Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP): Có / With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Có / With
  • Túi khí bên / Side Airbags: Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation: Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Có / With
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước / Front Driver Seat: Chỉnh điện 6 hướng / 6 way power
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Có / With
  • Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Bộ trang bị WILDTRAK
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 213 (156,7 KW) / 3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission: Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

Thiết kế & tính năng

Ford Ranger 2021: Live The Ranger Life

Sống theo phong cách của Ranger 2021 không đơn giản chỉ là sẵn sàng vượt qua mọi trở ngại hay khám phá những nơi người khác không thể tới mà có nghĩa là tự mở lối đi riêng, ngay cả khi lối đi đó đầy chông gai để làm những gì quan trọng nhất cho chính bạn và những người bạn yêu.

Đáng đầu tư Ford Ranger 2021

Tổng khối lượng chuyên chở cả người và hàng tối đa của Ranger 2021 là trên 1 tấn và sức kéo mạnh mẽ. Vì vậy bạn hoàn toàn yên tâm đảm nhận những công việc khó khăn nhất. Đặc biệt, hệ thống cân bằng điện tử sẽ tự động điều chỉnh để thích ứng với trọng lượng hàng hoá trên xe, giúp bạn dễ dàng kiểm soát khi lái xe.

Khả năng lội nước 800mm của Ford Ranger 2021

Không chỉ tung hoành trên mặt đất nơi Ranger 2021 luôn chứng tỏ bản lĩnh ở bất cứ nơi đâu bạn đến, khả năng lội sâu tới 800mm của xe giúp bạn luôn hoàn thành tốt công việc.

Vận hành êm ái trên Ford Ranger 2021

Hệ thống khung gầm bằng thép chịu lực siêu cứng kết hợp cùng hệ thống treo được cải tiến giúp tăng cường khả năng lái, vận hành, giúp Ranger 2021 sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách, đồng thời cải thiện đáng kể độ ồn trong xe khi đi trên đường.

Gài cầu điện tử Shift-On-The-Fly 4×4

Dễ dàng chuyển chế độ 1 cầu sang 2 cầu, Low hay High chỉ cần 1 nút xoay nhờ tính năng Shift-on-the-fly.

Khóa vi sai cầu sau điện Ford Ranger 2021

Vững vàng tay lái trên mọi địa hình, dù là dốc đứng, cát lầy hay mặt đường trơn trượt. Khóa hai bánh sau sẽ giúp chiếc xe của bạn vượt qua mọi chướng ngại và địa hình trắc trở – ngay cả khi khó mà giữ cả hai bánh sau cùng bám mặt đường.

Thiết kế đa năng

Ranger 2021 với thiết kế phía trước mạnh mẽ hơn, nội thất tiện nghi cùng những tính năng mới giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn. Ranger 2021 là chiếc xe bán tải đầu tiên được trang bị tính năng hỗ trợ nâng cửa hậu thùng xe giúp cho việc chất dỡ hàng hóa nhẹ nhàng hơn trước rất nhiều.

Mạnh mẽ hơn, an toàn hơn

Tính năng an toàn của Ranger 2021 được trang bị tới 6 túi khí bao gồm túi khí bên hông và túi khí rèm, kết hợp cùng Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện và Công nghệ Hỗ trợ người lái giúp xe giảm thiểu va chạm và luôn đi đúng làn đường. Ranger 2021 an toàn hơn bao giờ hết.

Êm ái hơn trên mọi địa hình

Với Ranger 2021, nội thất rộng rãi, tiện nghi và trang bị đa dụng luôn là những ưu tiên hàng đầu. Các nút điều khiển trong tầm tay và dễ thấy, nhiều hộc chứa đồ hơn, tiếng ồn và rung lắc được giảm đáng kể. Ngả mình trên ghế da của Ranger 2021, bạn đã có một điểm tựa hoàn hảo để cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Thư giãn trong khoang xe rộng rãi

Thêm khoảng trống để chân trong khoang xe không chỉ tạo cảm giác thoải mái hơn cho người ngồi trên xe. Cánh cửa lớn hơn và thay đổi vị trí cột trụ phía sau cho phép mọi người ra vào xe hoặc bốc dỡ những kiện hàng nặng một cách dễ dàng hơn.

Mặt trước được thiết kế mới

Ford Ranger 2021 với thiết kế mới phần lưới tản nhiệt thể thao và tạo ấn tượng cùng đèn pha LED tích hợp đèn chiếu sáng ban ngày, Ranger 2021 sẵn sàng cho mọi hành trình.

Thiết kế để chinh phục

Hộp số tự động 10 cấp công nghệ tiên tiến của Ranger 2021 kết hợp cùng động cơ Bi-Turbo 2.0L thế hệ mới cho công suất và mô-men xoắn bạn cần mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ Bi-Turbo 2.0L Động cơ Turbo 2.0L Động cơ TDCi Turbo 2.2L
Động cơ Diesel Bi-Turbo 2.0L trang bị trên Ranger 2021 chính là một đột phá trong công nghệ.
Hai turbo hoạt động độc lập sản sinh thêm công suất mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.
Động cơ Diesel Single Turbo 2.0L cho sức mạnh, mô-men xoắn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu rất ấn tượng, đồng thời giảm đáng kể tiếng ồn động cơ. Động cơ Diesel 2.2L TDCi 4 xi lanh quay trở lại lợi hại hơn xưa với cải tiến mới, nâng công suất động cơ lên một tầm cao mới giúp bạn chinh phục mọi thử thách.

Hộp số tự động 10 cấp

Hộp số tự động 10 cấp của Ford dẫn đầu phân khúc về công nghệ hộp số, mở ra một cuộc cách mạng trong vận hành giúp cải thiện khả năng tăng tốc đồng thời chuyển số nhanh và chính xác hơn.

Hệ thống trợ lực lái điện tử (EPAS)

Chỉ là một chiếc bán tải nhưng Ranger 2021 được trang bị công nghệ lái hiện đại nhất của Ford. Hệ thống Trợ lực lái Điện tử cho cảm giác lái nhẹ nhàng trên mọi điều kiện đường xá. Tay lái nhẹ và nhạy khi chạy trong thành phố, nhưng lại thật chắc chắn và dễ dàng kiểm soát khi chạy tốc độ cao ở đường cao tốc. Vì được điều khiển bằng điện tử nên hệ thống chỉ kích hoạt khi cần thiết, giúp bạn tiết kiệm nhiên liệu.

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo

Đổ đèo không còn là thách thức với Ranger 2021. Không cần giữ chân trên bàn đạp phanh hay ga khi xuống dốc, Ranger 2021 tự động kích hoạt phanh nếu cần thiết để kìm xe ở tốc độ mong muốn. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ của xe thông qua chân ga và nút Kiểm soát Hành trình trên vô lăng.

Công nghệ tiên tiến

Ranger 2021 được trang bị đầy đủ các tính năng thông minh mà có thể bạn không bao giờ kỳ vọng ở một chiếc xe bán tải, ví như Hệ thống phanh chủ động khẩn cấp – một tính năng hỗ trợ phòng tránh va chạm bằng cách cảnh báo và tự động phanh khi cần thiết.

Hệ thống phanh chủ động khẩn cấp (AEB)

Lần đầu tiên trong phân khúc bán tải, Ranger 2021 được trang bị AEB. Tính năng giúp giảm thiểu rủi ro khi giao thông. AEB có khả năng nhận diện cả người đi bộ và phương tiện phía trước. Hệ thống Cảnh báo va chạm sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng cả âm thanh và hình ảnh trên màn hình chức năng phía trước người lái, đồng thời điều chỉnh lực phanh để tăng độ nhạy và hiệu quả phanh tối ưu nhất khi bạn đạp phanh. Nếu bạn không kịp phản ứng, chiếc xe sẽ tự động phanh để tránh va chạm.

Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường

Nếu bạn vô tình lái xe chệch khỏi làn đường ở tốc độ trên 65km/h mà không có tín hiệu xi-nhan, Hệ thống cảnh báo lệch làn sẽ rung nhẹ vô lăng để nhắc bạn. Nếu xe bạn vẫn tiếp tục đi lệch làn, Hệ thống sẽ điều chỉnh vô lăng đưa xe bạn về đúng làn. Tính năng chỉ hoạt động khi xe chạy ở tốc độ lớn hơn 65km/h trên đường có nhiều làn và vạch kẻ đường rõ rệt.

Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động

Hãy quên đi sự phiền toái phải bật/tắt chức năng kiểm soát tốc độ mỗi khi điều kiện giao thông thay đổi. Nếu giao thông ùn tắc, Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động sẽ giảm tốc để duy trì khoảng cách an toàn phía trước. Khi đường thông thoáng, hệ thống lại đưa xe của bạn trở lại tốc độ cài đặt ban đầu.

SYNC™3

SYNC®33 nâng tầm kết nối cho cuộc sống bận rộn của bạn bởi các tính năng ưu việt cũng như công nghệ điều khiển bằng giọng nói thế hệ mới trong khi cả hai tay bạn vẫn trên vô lăng và mắt bạn không rời khỏi lộ trình. Màn hình cảm ứng 8” mới cho giao diện và nhiều tính năng mới. Gọi hay nghe điện thoại, tìm đường đi ngắn nhất và nhiều chức năng khác, chỉ bằng câu lệnh đơn giản. Hệ thống SYNC® 33 thế hệ mới nhất này có khả năng hiểu khoảng 10.000 câu lệnh tiếng Anh, hỗ trợ Apple CarPlay4 và Android Auto5, nhờ đó bạn có thể sử dụng các ứng dụng di động yêu thích khi đang ở trên xe.

Camera lùi cùng hệ thống cảm biến

Đưa xe vào bãi đỗ chưa bao giờ dễ dàng đến thế ngay cả khi thành phố đông đúc. Vị trí ngồi lái cao kết hợp cùng camera phía sau cho phép bạn quan sát rất rõ phía sau xe, trong khi hệ thống cảm biến phía trước và sau xe giúp bạn đỗ xe dễ dàng hơn nhiều.

Lưu ý trên Ford Ranger 2021

Tính năng cảnh báo va chạm của Hệ thống phanh khẩn cấp chủ động chỉ có thể hỗ trợ tránh hoặc giảm thiểu tác động của các va chạm trong giới hạn tốc độ từ 5km/h-80km/h. Tính năng này không thể thay thế cho trách nhiệm và ý thức lái xe an toàn của người lái. Hệ thống này có thể không hoạt động trong một số điều kiện lái, thời tiết và đường xá.

Hệ thống Hỗ trợ duy trì làn đường (LKS) – tính năng hỗ trợ người lái, chỉ mang tính trợ giúp và không thay thế sự tập trung, điều khiển và kiểm soát của người lái. Hệ thống có thể không hoạt động ở tốc độ nhất định hoặc trong một số điều kiện thời tiết, đường xá nhất định. LKS được thiết kế hoạt động khi xe chạy ở tốc độ trên 65km/h với đường có nhiều làn và vạch kẻ đường rõ rệt.
Không phải tất cả các tính năng của SYNC™3 đều có trên mọi dòng điện thoại.

Tin tức liên quan

Ford Ranger 2021 chính thức chốt giá tại Việt Nam

Giá Ford Ranger 2021 phiên bản Wildtrak 4×4 cao cấp nhất đã được chốt ở mức 925 triệu đồng, tăng thêm 7 triệu so với giá hiện tại. Sau khoảng nửa tháng ra mắt thị trường Thái Lan, Ford Ranger 2021 đã được đưa về Việt Nam. Mẫu xe này không có nhiều điểm mới đáng […]

Bảng giá xe Ford tháng 10/2020: Ford Ecosport mới vừa ra mắt đã nhận ưu đãi khủng

Tháng 10/2020, hàng loạt mẫu xe Ford nhận được ưu đãi chính hãng, trong đó mẫu EcoSport nâng cấp vừa ra mắt không lâu cũng nhận được mức giảm tiền mặt lên tới 25 triệu đồng. Ford EcoSport 2021 Mẫu SUV đô thị Ford EcoSport 2021 vừa ra mắt đã nhận ưu đãi trực tiếp từ hãng lên tới […]

Ford Everest dẫn đầu doanh số phân khúc SUV hạng trung tháng 7/2020

Ford Việt Nam công bố doanh số bán lẻ tháng 7 tiếp tục tăng trưởng đều với mức 13% so với tháng trước, tương đương 2.225 xe được giao tới tay khách hàng. Vượt qua những biến động từ ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, sự hấp dẫn của những sản phẩm dẫn đầu phân khúc của Ford Việt […]

Chương trình “Ưu đãi vàng, dễ dàng tậu xe” với gói ưu đãi lãi suất 0% trong 6 tháng đầu tiên khi mua xe Ford

Ford Việt Nam phối hợp với Ngân hàng Tiên Phong Bank (TPBank) và mạng lưới Ngân hàng trên toàn quốc triển khai chương trình ưu đãi lãi suất, nhằm đem đến những gói hỗ trợ tài chính hợp lý cho các khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là […]

Báo giá
Chat Zalo
0779688799