KHUYẾN MÃI XE Ford Ranger 2019 THÁNG 12/2019

Chương trình khuyến mãi đặc biệt khi mua xe Ford Ranger tại Bình Dương:

  • Giảm giá khủng, trừ thẳng vào giá bán. Cam kết giá tốt nhất.
  • Tặng gói phụ kiện giá trị lớn.
  • Xe đủ dòng, đủ màu, đủ phiên bản. Giao xe ngay trong ngày.
  • Mua xe trả góp với lãi suất thấp. Hỗ trợ vay trả góp tất cả các ngân hàng. Có thể vay đến 90% giá trị xe, mua xe trả góp trên toàn quốc.
  • Thủ tục nhanh gọn, không phát sinh bất kì chi phí giao dịch nào.

Vui lòng liên hệ Ford Bình Dương bằng số điện thoại 0779688799 để được tư vấn và báo giá chi tiết..

Yêu cầu báo giá
Đặc điểm nổi bật

Ford Ranger 2019

Được thiết kế đa năng, Ranger 2019 có đầy đủ khả năng sẵn sàng vượt qua mọi giới hạn. Lội nước? Không vấn đề. Tải nặng? Quá dễ. Đổ đèo hay đồi cát? Chạy luôn. Với khả năng lội nước sâu đến 800mm, sức kéo mạnh mẽ cùng khóa vi sai cầu sau điện, Ranger 2019 dễ dàng vượt mọi thách thức.

Khả năng toàn diện

Thiết kế đa năng

Công nghệ tiên tiến

YÊU CẦU BÁO GIÁ
Ford Bình Dương - 0779688799

Quý khách vui lòng nhập vào form bên dưới để nhận được báo giá tốt nhất và nhiều khuyến mãi nhất từ Ford Bình Dương.
Ford Bình Dương cam kết giá tốt nhất tại mọi thời điểm!

Thông số kỹ thuật

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

Màu xe Ford Ranger 2019
Hình ảnh có thể khác biệt so với thực tế

- Giá niêm yết:
616.000.000 VNĐ
- Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2019 XL 2.2L MT 4×4
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Không / Without
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, 4 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Không / Without
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Không / Without
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
- Giá niêm yết:
630.000.000 VNĐ
- Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2019 XLS 2.2L MT 4×2
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4×2
  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L
- Giá niêm yết:
650.000.000 VNĐ
- Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2019 XLS 2.2L AT 4×2
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 255/70R16
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Không / Without
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Tay lái / Steering wheel: Thường / Base
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ / Cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Không / Without
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Có điều chỉnh điện/ Power adjust
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Kiểu Halogen/ Halogen
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4×2
  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L
- Giá niêm yết:
754.000.000 VMĐ
- Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2019 XLT 2.2L MT 4×4
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 265/65R17
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến phía sau / Rear parking sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ cao cấp / Premium cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector headlamp
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission: 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L
- Giá niêm yết:
779.000.000 VNĐ
- Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2019 XLT 2.2L AT 4×4
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 265/65R17
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến phía sau / Rear parking sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera: Không / Without
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Không / Without
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Không / Without
  • Túi khí bên / Side Airbags: Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Không / Without
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Không / Without
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Không / Without
  • Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Nỉ cao cấp / Premium cloth
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Điều chỉnh tay/ Manual
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector headlamp
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Không / Without
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 160 (118KW) / 3200
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 2198
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission: Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 385 / 1600-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: TDCi Turbo Diesel 2.2L
- Giá niêm yết:
853.000.000 VNĐ
- Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2019 WILDTRAK 2.0L AT 4×2
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 265/60R18
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera: Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Có/ With
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Có/ With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Có / With
  • Túi khí bên / Side Airbags: Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Có / With
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Có / With
  • Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Bộ trang bị WILDTRAK
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 180 (132,4 KW) / 3500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Một cầu chủ động / 4×2
  • Hộp số / Transmission: Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 420 / 1750-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: Turbo Diesel 2.0L
- Giá niêm yết:
918.000.000 VNĐ
- Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2019 WILDTRAK 2.0L AT 4×4
Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
  • Cỡ lốp / Tire Size: 265/60R18
  • Phanh sau / Rear Brake: Tang trống / Drum brake
  • Phanh trước / Front Brake: Phanh Đĩa / Disc brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension: Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera: Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP): Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA: Có/ With
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Có/ With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD: Có / With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists: Có / With
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists: Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System: Có / With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Có / With
  • Túi khí bên / Side Airbags: Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags: Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags: Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
  • Bản đồ dẫn đường / Navigation system: Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry: Có / With
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
  • Ghế sau / Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start: Có / With
  • Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material: Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
  • Bộ trang bị thể thao / Sport packages: Bộ trang bị WILDTRAK
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With
  • Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp: Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp: Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm): 213 (156,7 KW) / 3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain: Hai cầu chủ động / 4×4
  • Hộp số / Transmission: Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type: Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Thiết kế & tính năng

Đáng đầu tư Ford Ranger 2019

Tổng khối lượng chuyên chở cả người và hàng tối đa của Ranger 2019 là trên 1 tấn1 và sức kéo mạnh mẽ. Vì vậy bạn hoàn toàn yên tâm đảm nhận những công việc khó khăn nhất. Đặc biệt, Hệ thống Cân bằng Điện tử sẽ tự động điều chỉnh để thích ứng với trọng lượng hàng hoá trên xe, giúp bạn dễ dàng kiểm soát khi lái xe.

Khả năng lội nước 800mm của Ford Ranger 2019

Không chỉ tung hoành trên mặt đất nơi Ranger 2019 luôn chứng tỏ bản lĩnh ở bất cứ nơi đâu bạn đến, khả năng lội sâu tới 800mm của xe giúp bạn luôn hoàn thành tốt công việc.

Vận hành êm ái trên Ford Ranger 2019

Hệ thống khung gầm bằng thép chịu lực siêu cứng kết hợp cùng hệ thống treo được cải tiến giúp tăng cường khả năng lái, vận hành, giúp Ranger 2019 sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách, đồng thời cải thiện đáng kể độ ồn trong xe khi đi trên đường.

Gài cầu điện tử Shift-On-The-Fly 4×4

Dễ dàng chuyển chế độ 1 cầu sang 2 cầu, Low hay High chỉ cần 1 nút xoay nhờ tính năng Shift-on-the-fly.

Khóa vi sai cầu sau điện Ford Ranger 2019

Vững vàng tay lái trên mọi địa hình, dù là dốc đứng, cát lầy hay mặt đường trơn trượt. Khóa hai bánh sau sẽ giúp chiếc xe của bạn vượt qua mọi chướng ngại và địa hình trắc trở – ngay cả khi khó mà giữ cả hai bánh sau cùng bám mặt đường.

Thiết kế đa năng

Ranger 2019 với thiết kế phía trước mạnh mẽ hơn, nội thất tiện nghi cùng những tính năng mới giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn. Ranger 2019 là chiếc xe bán tải đầu tiên được trang bị tính năng hỗ trợ nâng cửa hậu thùng xe giúp cho việc chất dỡ hàng hóa nhẹ nhàng hơn trước rất nhiều.

Mạnh mẽ hơn. An toàn hơn

Tính năng an toàn của Ranger 2019 được trang bị tới 6 túi khí bao gồm túi khí bên hông và túi khí rèm, kết hợp cùng Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện và Công nghệ Hỗ trợ người lái giúp xe giảm thiểu va chạm và luôn đi đúng làn đường. Ranger 2019 an toàn hơn bao giờ hết.

Êm ái hơn trên mọi địa hình

Với Ranger 2019, nội thất rộng rãi, tiện nghi và trang bị đa dụng luôn là những ưu tiên hàng đầu. Các nút điều khiển trong tầm tay và dễ thấy, nhiều hộc chứa đồ hơn, tiếng ồn và rung lắc được giảm đáng kể. Ngả mình trên ghế da của Ranger 2019, bạn đã có một điểm tựa hoàn hảo để cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Thư giãn trong khoang xe rộng rãi

Thêm khoảng trống để chân trong khoang xe không chỉ tạo cảm giác thoải mái hơn cho người ngồi trên xe. Cánh cửa lớn hơn và thay đổi vị trí cột trụ phía sau cho phép mọi người ra vào xe hoặc bốc dỡ những kiện hàng nặng một cách dễ dàng hơn.

Hệ thống đèn pha HID tích hợp đèn chiếu sáng ban ngày

Hệ thống đèn pha HID giúp bạn quan sát phía trước rõ hơn vào ban đêm, trong khi đèn chiếu sáng ban ngày cho phép các phương tiện và người đi đối diện dễ dàng nhận biết xe của bạn.

Thiết kế để chinh phục

Hộp số tự động 10 cấp công nghệ tiên tiến của Ranger 2019 kết hợp cùng động cơ Bi-Turbo 2.0L thế hệ mới cho công suất và mô-men xoắn bạn cần mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ Bi-Turbo 2.0LĐộng cơ Turbo 2.0LĐộng cơ TDCi Turbo 2.2L
Động cơ Diesel Bi-Turbo 2.0L trang bị trên Ranger 2019 chính là một đột phá trong công nghệ.
Hai turbo hoạt động độc lập sản sinh thêm công suất mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.
Động cơ Diesel Single Turbo 2.0L cho sức mạnh, mô-men xoắn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu rất ấn tượng, đồng thời giảm đáng kể tiếng ồn động cơ.Động cơ Diesel 2.2L TDCi 4 xi lanh quay trở lại lợi hại hơn xưa với cải tiến mới, nâng công suất động cơ lên một tầm cao mới giúp bạn chinh phục mọi thử thách.

Hộp số tự động 10 cấp

Hộp số tự động 10 cấp của Ford dẫn đầu phân khúc về công nghệ hộp số, mở ra một cuộc cách mạng trong vận hành giúp cải thiện khả năng tăng tốc đồng thời chuyển số nhanh và chính xác hơn.

Hệ thống trợ lực lái điện tử (EPAS)

Chỉ là một chiếc bán tải nhưng Ranger 2019 được trang bị công nghệ lái hiện đại nhất của Ford. Hệ thống Trợ lực lái Điện tử cho cảm giác lái nhẹ nhàng trên mọi điều kiện đường xá. Tay lái nhẹ và nhạy khi chạy trong thành phố, nhưng lại thật chắc chắn và dễ dàng kiểm soát khi chạy tốc độ cao ở đường cao tốc. Vì được điều khiển bằng điện tử nên hệ thống chỉ kích hoạt khi cần thiết, giúp bạn tiết kiệm nhiên liệu.

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo

Đổ đèo không còn là thách thức với Ranger 2019. Không cần giữ chân trên bàn đạp phanh hay ga khi xuống dốc, Ranger 2019 tự động kích hoạt phanh nếu cần thiết để kìm xe ở tốc độ mong muốn. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ của xe thông qua chân ga và nút Kiểm soát Hành trình trên vô lăng.

Công nghệ tiên tiến

Ranger 2019 được trang bị đầy đủ các tính năng thông minh mà có thể bạn không bao giờ kỳ vọng ở một chiếc xe bán tải, ví như Hệ thống phanh chủ động khẩn cấp – một tính năng hỗ trợ phòng tránh va chạm bằng cách cảnh báo và tự động phanh khi cần thiết.

Hệ thống phanh chủ động khẩn cấp (AEB)

Lần đầu tiên trong phân khúc bán tải, Ranger 2019 được trang bị AEB. Tính năng giúp giảm thiểu rủi ro khi giao thông. AEB có khả năng nhận diện cả người đi bộ và phương tiện phía trước. Hệ thống Cảnh báo va chạm sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng cả âm thanh và hình ảnh trên màn hình chức năng phía trước người lái, đồng thời điều chỉnh lực phanh để tăng độ nhạy và hiệu quả phanh tối ưu nhất khi bạn đạp phanh. Nếu bạn không kịp phản ứng, chiếc xe sẽ tự động phanh để tránh va chạm.

Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường

Nếu bạn vô tình lái xe chệch khỏi làn đường ở tốc độ trên 65km/h mà không có tín hiệu xi-nhan, Hệ thống cảnh báo lệch làn sẽ rung nhẹ vô lăng để nhắc bạn. Nếu xe bạn vẫn tiếp tục đi lệch làn, Hệ thống sẽ điều chỉnh vô lăng đưa xe bạn về đúng làn. Tính năng chỉ hoạt động khi xe chạy ở tốc độ lớn hơn 65km/h trên đường có nhiều làn và vạch kẻ đường rõ rệt.

Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động

Hãy quên đi sự phiền toái phải bật/tắt chức năng kiểm soát tốc độ mỗi khi điều kiện giao thông thay đổi. Nếu giao thông ùn tắc, Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động sẽ giảm tốc để duy trì khoảng cách an toàn phía trước. Khi đường thông thoáng, hệ thống lại đưa xe của bạn trở lại tốc độ cài đặt ban đầu.

SYNC™3

SYNC®33 nâng tầm kết nối cho cuộc sống bận rộn của bạn bởi các tính năng ưu việt cũng như công nghệ điều khiển bằng giọng nói thế hệ mới trong khi cả hai tay bạn vẫn trên vô lăng và mắt bạn không rời khỏi lộ trình. Màn hình cảm ứng 8” mới cho giao diện và nhiều tính năng mới. Gọi hay nghe điện thoại, tìm đường đi ngắn nhất và nhiều chức năng khác, chỉ bằng câu lệnh đơn giản. Hệ thống SYNC® 33 thế hệ mới nhất này có khả năng hiểu khoảng 10.000 câu lệnh tiếng Anh, hỗ trợ Apple CarPlay4 và Android Auto5, nhờ đó bạn có thể sử dụng các ứng dụng di động yêu thích khi đang ở trên xe.

Camera lùi cùng hệ thống cảm biến

Đưa xe vào bãi đỗ chưa bao giờ dễ dàng đến thế ngay cả khi thành phố đông đúc. Vị trí ngồi lái cao kết hợp cùng camera phía sau cho phép bạn quan sát rất rõ phía sau xe, trong khi hệ thống cảm biến phía trước và sau xe giúp bạn đỗ xe dễ dàng hơn nhiều.

Lưu ý trên Ford Ranger 2019

Tính năng cảnh báo va chạm của Hệ thống phanh khẩn cấp chủ động chỉ có thể hỗ trợ tránh hoặc giảm thiểu tác động của các va chạm trong giới hạn tốc độ từ 5km/h-80km/h. Tính năng này không thể thay thế cho trách nhiệm và ý thức lái xe an toàn của người lái. Hệ thống này có thể không hoạt động trong một số điều kiện lái, thời tiết và đường xá.
Hệ thống Hỗ trợ duy trì làn đường (LKS) – tính năng hỗ trợ người lái, chỉ mang tính trợ giúp và không thay thế sự tập trung, điều khiển và kiểm soát của người lái. Hệ thống có thể không hoạt động ở tốc độ nhất định hoặc trong một số điều kiện thời tiết, đường xá nhất định. LKS được thiết kế hoạt động khi xe chạy ở tốc độ trên 65km/h với đường có nhiều làn và vạch kẻ đường rõ rệt.
Không phải tất cả các tính năng của SYNC™3 đều có trên mọi dòng điện thoại.

Phụ kiện
Tin tức liên quan
2019FordRanger news

Đại lý Ford Biên Hòa – Ford Đồng Nai

Đại lý Ford Biên Hòa –  Ford Đồng Nai là một trong những đại lý ủy quyền của Ford tại Việt Nam có vốn đầu tư lớn tại tỉnh Đồng Nai, Ford Biên Hòa – Đồng Nai kinh doanh kết hợp 3 chức năng Bán hàng, Bảo hành sửa chữa và Cung cấp phụ tùng chính hãng. Ford Biên […]

ford tri an khach hang het han bao hanh news

Chương trình tri ân dành cho khách hàng hết hạn bảo hành tiêu chuẩn

Ford Bình Dương xin được thông báo Chương trình ưu đãi dành cho Quý khách hàng sở hữu xe Ford đang hết hạn Bảo hành tiêu chuẩn (*) đến làm dịch vụ: Tiết kiệm 10% so với bảo dưỡng thông thường khi mua thẻ dầu (nhớt) và lọc dầu (nhớt) 1 lần chỉ có giá […]

ford ranger news

Ford Ranger và F-150 thêm gói nâng cấp off-road mạnh mẽ

Lần đầu tiên gói nâng cấp Ford Performance Parts có mặt trên Ford Ranger và F-150 (không phải Raptor), nâng cấp đáng kể khả năng off-road của bán tải. Trong nhiều năm qua, gói trang bị Ford Performance Parts chỉ dành cho Mustang và các mẫu hatchback không còn được sản xuất […]

tri an khach hang het han bao hanh ford binh duong news

Chương trình tri ân khách hàng hết hạn bảo hành tiêu chuẩn tại Ford Bình Dương

Còn chờ gì nữa… Ford Bình Dương xin được thông báo Chương trình đặc biệt dành cho Quý khách hàng sở hữu xe Ford đã hết hạn Bảo hành(*) đến làm dịch vụ tại Ford Bình Dương có cơ hội trải nghiệm sản phẩm thẻ thay dầu (nhớt) và lọc dầu (nhớt) 2 lần tiết kiệm đến 20% so với giá bảo dưỡng […]